Adnex
Nghĩa tiếng Việt: phần phụ
Phát âm (IPA): [atˈnɛks]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Adnex
Số nhiều: die Adnexe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Adnex | Adnexe |
| Akkusativ | Adnex | Adnexe |
| Dativ | Adnex | Adnexen |
| Genitiv | Adnexes | Adnexe |
Ví dụ
- Im Adnex zu seinem letzten Beitrag hat er eine aufschlussreiche Tabelle eingefügt. — Trong phần phụ lục của bài viết gần đây nhất, ông ấy đã chèn thêm một bảng biểu rất giàu thông tin.
- Die Adnexe wurden bei der Operation verschont. — Các phần phụ đã được bảo tồn trong ca phẫu thuật.
Nghĩa khác
- zusätzlich Beigefügtes; Anhang
- Anhangsgebilde von menschlichen Körperorganen, besonders der Gebärmutter (Eierstöcke und Eileiter)