Adminkonto
Nghĩa tiếng Việt: tài khoản quản trị
Phát âm (IPA): [atˈminˌkɔnto]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Adminkonto
Số nhiều: die Adminkonten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Adminkonto | Adminkonten |
| Akkusativ | Adminkonto | Adminkonten |
| Dativ | Adminkonto | Adminkonten |
| Genitiv | Adminkontos | Adminkonten |
Ví dụ
- „Es ist an dieser Stelle zudem wichtig, dass jeder Administrator sein eigenes Adminkonto erhält und kein gemeinsames Konto zum Einsatz kommt.“ — „Ở điểm này, điều quan trọng nữa là mỗi quản trị viên phải có tài khoản quản trị riêng và không dùng chung tài khoản.“
- „Öffnen Sie nun die Seite von openHAB und geben Sie, falls gefordert, das vorher vergebene Adminkonto samt Passwort an.“ — „Bây giờ hãy mở trang của openHAB và nhập tài khoản quản trị đã cấp trước đó cùng với mật khẩu, nếu được yêu cầu.“
- „Nach der Authentifizierung mit einem Adminkonto lässt sich die Passthrough-Authentifizierung aktivieren, wichtig ist auch, dass die Option zur Aktivierung von SSO generell aktiviert ist.“ — „Sau khi xác thực bằng tài khoản quản trị, có thể kích hoạt xác thực chuyển tiếp; điều quan trọng nữa là tùy chọn kích hoạt SSO nói chung phải được bật.“