Adessa-Moden
Nghĩa tiếng Việt: Adessa-Moden (cửa hàng thời trang)
danh từ · trình độ C1
Giống: die Adessa-Moden
Số nhiều: die Adessa-Moden
Ví dụ
- Die neue Kollektion von Adessa-Moden ist sehr schön. — Bộ sưu tập mới của Adessa-Moden rất đẹp.
Nghĩa tiếng Việt: Adessa-Moden (cửa hàng thời trang)
danh từ · trình độ C1
Giống: die Adessa-Moden
Số nhiều: die Adessa-Moden