Adapterplatten-Einheit
Nghĩa tiếng Việt: Bộ tấm chuyển đổi / bộ đế chuyển
Phát âm (IPA): [ˈadaptɐˌplatəˈnaɪ̯ˌnhaɪ̯t]
Nghe phát âm Adapterplatten-Einheit
danh từ · trình độ A2
Giống: die Adapterplatten-Einheit
Số nhiều: die Adapterplatten-Einheiten
Ví dụ
- Die Adapterplatten-Einheit muss fest verschraubt werden. — Bộ tấm chuyển đổi phải được vặn chặt.
- Ist die Adapterplatten-Einheit mit dem Gerät kompatibel? — Bộ đế chuyển có tương thích với thiết bị không?
Nghĩa khác
- bộ chuyển đổi
- đơn vị bộ chuyển đổi
- bộ điều hợp
- đơn vị adapter
- khối chuyển đổi