ad spectatores
Nghĩa tiếng Việt: nói với khán giả
Phát âm (IPA): [at spɛktaˈtoːʁeːs]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Mephistopheles ad spectatores: — Mephistopheles nói với khán giả:
Nghĩa khác
- an das Publikum gerichtet
Nghĩa tiếng Việt: nói với khán giả
Phát âm (IPA): [at spɛktaˈtoːʁeːs]
cụm từ · trình độ C2