Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ackerröte

Nghĩa tiếng Việt: cây anh túc đồng

Phát âm (IPA): [ˈakɐˌʁøːtə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Ackerröte

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAckerröte
AkkusativAckerröte
DativAckerröte
GenitivAckerröte

Ví dụ

Nghĩa khác