Ackerröte
Nghĩa tiếng Việt: cây anh túc đồng
Phát âm (IPA): [ˈakɐˌʁøːtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Ackerröte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ackerröte | |
| Akkusativ | Ackerröte | |
| Dativ | Ackerröte | |
| Genitiv | Ackerröte |
Ví dụ
- Die Ackerröte wurde als Färbepflanze benutzt. — Cây củ đỏ (Ackerröte) từng được dùng làm cây nhuộm màu.
Nghĩa khác
- Pflanze aus der Familie der Rötegewächse mit kleinen, lila Blüten