Ackergauchheil
Nghĩa tiếng Việt: cỏ mực đồng
Phát âm (IPA): [ˈakɐˌɡaʊ̯xhaɪ̯l]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Ackergauchheil
Số nhiều: die Ackergauchheile
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ackergauchheil | Ackergauchheile |
| Akkusativ | Ackergauchheil | Ackergauchheile |
| Dativ | Ackergauchheil | Ackergauchheilen |
| Genitiv | Ackergauchheils | Ackergauchheile |
Ví dụ
- Im antiken Griechenland setzte man den Acker-Gauchheil zur Behandlung von Melancholie ein. — Ở Hy Lạp cổ đại, cây hoa phiền xích tía được dùng để điều trị chứng u sầu.
Nghĩa khác
- schwach giftige Pflanze, die zur Gattung Gauchheil und der Familie der Myrsinengewächse zählt