acidophil
Nghĩa tiếng Việt: ưa axit
Phát âm (IPA): [at͡sidoˈfiːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | acidophiler | acidophile |
| Akkusativ | acidophilen | acidophile |
| Dativ | acidophilem | acidophilen |
| Genitiv | acidophilen | acidophiler |
Ví dụ
- Auch an den heißen Quellen der Tiefsee, den Thermalschloten, leben Bakterien, sogenannte acidophile Hyperthermophile. — Tại các suối nước nóng dưới biển sâu, các miệng phun thủy nhiệt, cũng có vi khuẩn sinh sống, được gọi là các vi sinh vật siêu ưa nhiệt và ưa axit.
- Bei den Farbstoffen unterscheidet man basische (färben „basophile“ Strukturen) und saure Farbstoffe (färben „acidophile“ Strukturen). — Ở thuốc nhuộm, người ta phân biệt giữa thuốc nhuộm kiềm (nhuộm các cấu trúc "ưa kiềm") và thuốc nhuộm axit (nhuộm các cấu trúc "ưa axit").
Nghĩa khác
- saure Habitate (Böden, Gewässer) benötigend oder bevorzugend
- sich mit sauren Farbstoffen färben lassend