Achylia gastrica
Nghĩa tiếng Việt: vô toan dạ dày
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Achylia gastrica
Số nhiều: die Achyliae gastricae
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Achylia gastrica | Achyliae gastricae |
| Akkusativ | Achylia gastrica | Achyliae gastricae |
| Dativ | Achylia gastrica | Achyliae gastricae |
| Genitiv | Achylia gastrica | Achyliae gastricae |
Ví dụ
- Er litt an einer schlimmen Achylia gastrica. — Ông ấy bị mắc chứng vô toan dịch vị dạ dày nghiêm trọng.
Nghĩa khác
- Fehlen des Magensafts