achttägig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài tám ngày
Phát âm (IPA): [ˈaxtˌtɛːɡɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | achttägiger | achttägige |
| Akkusativ | achttägigen | achttägige |
| Dativ | achttägigem | achttägigen |
| Genitiv | achttägigen | achttägiger |
Ví dụ
- Ivetta bekam die achttägige Diät ganz gut. — Ivetta thích nghi khá tốt với chế độ ăn kiêng tám ngày.