achtstöckig
Nghĩa tiếng Việt: tám tầng
Phát âm (IPA): [ˈaxtˌʃtœkɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | achtstöckiger | achtstöckige |
| Akkusativ | achtstöckigen | achtstöckige |
| Dativ | achtstöckigem | achtstöckigen |
| Genitiv | achtstöckigen | achtstöckiger |
Ví dụ
- Das achtstöckige Bürogebäude verfügt über 4 Aufzüge. — Tòa nhà văn phòng 8 tầng có 4 thang máy.