Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

achtstöckig

Nghĩa tiếng Việt: tám tầng

Phát âm (IPA): [ˈaxtˌʃtœkɪç]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativachtstöckigerachtstöckige
Akkusativachtstöckigenachtstöckige
Dativachtstöckigemachtstöckigen
Genitivachtstöckigenachtstöckiger

Ví dụ