achtsemestrig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài tám học kỳ
Phát âm (IPA): [ˈaxtzeˌmɛstʁɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | achtsemestriger | achtsemestrige |
| Akkusativ | achtsemestrigen | achtsemestrige |
| Dativ | achtsemestrigem | achtsemestrigen |
| Genitiv | achtsemestrigen | achtsemestriger |
Ví dụ
- Er hat sich für einen achtsemestrigen Bachelorstudiengang an der Universität eingeschrieben. — Anh ấy đã đăng ký một chương trình cử nhân kéo dài tám học kỳ tại trường đại học.