achtmonatig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài tám tháng; tám tháng tuổi
Phát âm (IPA): [ˈaxtˌmoːnatɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | achtmonatiger | achtmonatige |
| Akkusativ | achtmonatigen | achtmonatige |
| Dativ | achtmonatigem | achtmonatigen |
| Genitiv | achtmonatigen | achtmonatiger |
Ví dụ
- Die achtmonatige Indien-Reise brachte uns die Hindi-Kultur näher. — Chuyến đi Ấn Độ kéo dài tám tháng đã giúp chúng tôi hiểu hơn về văn hóa Hindi.
- Aufgrund einer zerebralen Erkrankung musste die achtmonatige Julia ins Krankenhaus. — Do mắc một bệnh về não, bé Julia tám tháng tuổi đã phải nhập viện.