Achteckstempel
Nghĩa tiếng Việt: con dấu bát giác
Phát âm (IPA): [ˈaxtʔɛkˌʃtɛmpl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Achteckstempel
Số nhiều: die Achteckstempel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Achteckstempel | Achteckstempel |
| Akkusativ | Achteckstempel | Achteckstempel |
| Dativ | Achteckstempel | Achteckstempeln |
| Genitiv | Achteckstempels | Achteckstempel |
Ví dụ
- Aus dem Bereich der thüringischen Poststellen II aus der Zeit von 1928 bis Kriegsende sind Achteckstempel bekannt. — Từ khu vực các bưu cục II của Thüringen, trong giai đoạn từ năm 1928 đến hết chiến tranh, người ta biết đến các dấu bưu điện hình bát giác.
- Der Achteckstempel kam in vielen Ländern für die Entwertung von Telegrafen- oder Eisenbahnmarken zum Einsatz. — Con dấu bát giác đã được dùng ở nhiều nước để làm mất hiệu lực các tem điện báo hoặc tem đường sắt.
Nghĩa khác
- Poststempel mit besonderer Stempelform – acht Ecken, der hauptsächlich in den USA im 19. Jahrhundert verwendet wurde