achtbeinig
Nghĩa tiếng Việt: tám chân; có 8 chân
Phát âm (IPA): [ˈaxtˌbaɪ̯nɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | achtbeiniger | achtbeinige |
| Akkusativ | achtbeinigen | achtbeinige |
| Dativ | achtbeinigem | achtbeinigen |
| Genitiv | achtbeinigen | achtbeiniger |
Ví dụ
- Das Kind beobachtete das achtbeinig Tier im Garten mit großer Neugier. — Đứa trẻ tò mò quan sát con vật tám chân trong vườn.