achsensymmetrisches
Nghĩa tiếng Việt: đối xứng trục
Phát âm (IPA): [ˈaksn̩zʏˌmeːtʁɪʃəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das neue Logo hat ein achsensymmetrisches Design. — Logo mới có thiết kế đối xứng trục.
Nghĩa khác
- có trục đối xứng
- đối xứng qua trục
- trục đối xứng
- đối xứng theo trục