Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Achromatosis

Nghĩa tiếng Việt: chứng mất sắc tố da

Phát âm (IPA): [ˌakʁomaˈtoːzɪs]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Achromatosis

Số nhiều: die Achromatosen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAchromatosisAchromatosen
AkkusativAchromatosisAchromatosen
DativAchromatosisAchromatosen
GenitivAchromatosisAchromatosen

Ví dụ

Nghĩa khác