Achromatosis
Nghĩa tiếng Việt: chứng mất sắc tố da
Phát âm (IPA): [ˌakʁomaˈtoːzɪs]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Achromatosis
Số nhiều: die Achromatosen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Achromatosis | Achromatosen |
| Akkusativ | Achromatosis | Achromatosen |
| Dativ | Achromatosis | Achromatosen |
| Genitiv | Achromatosis | Achromatosen |
Ví dụ
- Achromatosen sind häufiger als man glaubt. — Chứng mù màu hoàn toàn phổ biến hơn người ta nghĩ.
Nghĩa khác
- Hautfarbstoffmangel