Achroit
Nghĩa tiếng Việt: tourmaline không màu
Phát âm (IPA): [akʁoˈiːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Achroit
Số nhiều: die Achroite
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Achroit | Achroite |
| Akkusativ | Achroit | Achroite |
| Dativ | Achroit | Achroiten |
| Genitiv | Achroits | Achroite |
Ví dụ
- Elbait bildet zahlreiche Schmucksteinvarietäten, die nach den Farbmerkmalen benannt sind: Achroit (farblos oder grün, mit schwarzen Enden), Rubbelit (rot), Indigolit (blau), Werdelit (grün). — Elbait tạo thành nhiều biến thể đá quý, được đặt tên theo đặc điểm màu sắc: Achroit (không màu hoặc xanh lục, với hai đầu đen), Rubbelit (đỏ), Indigolit (xanh lam), Werdelit (xanh lục).
- Turmalin hat viele Varietäten von verschiedener Farbe: Achroit (farblos oder zartgrün), Buergerit (fast schwarz), Dravit (braun bis grünlich und braunschwarz, sehr Mg-reich), Indigolith (blau), Liddicoatit (dunkelbraun), Mohrenkopf (ein Achroit mit schwarzen Enden), Rubellit (rot), Schörl (schwarz), Tsilaisit (dunkelgelb), Uvit (braun), Verdelith (grün), ferner noch vanadium- bzw. chromhaltige Turmaline. — Turmalin có nhiều biến thể với màu sắc khác nhau: Achroit (không màu hoặc xanh lục nhạt), Buergerit (gần như đen), Dravit (nâu đến lục nâu và nâu đen, rất giàu Mg), Indigolith (xanh lam), Liddicoatit (nâu sẫm), Mohrenkopf (một loại Achroit có hai đầu đen), Rubellit (đỏ), Schörl (đen), Tsilaisit (vàng sẫm), Uvit (nâu), Verdelith (xanh lục), ngoài ra còn có các loại tourmalin chứa vanadi hoặc crôm.
- Turmaline bilden säulige oder nadelige, farbenfrohe Mineralien, wie z.B. Achroit (farblos bis blaßgrün), Dravit (braun bis grün), Rubellit (rosa bis rot), Schörl (farblos bis tiefgrün, rot, blau), Verdelith (grün) und Chrom-Turmalin (smaragdgrün). — Tourmalin tạo thành các khoáng vật có dạng cột hoặc dạng kim, nhiều màu sắc, như Achroit (không màu đến xanh lục nhạt), Dravit (nâu đến xanh lục), Rubellit (hồng đến đỏ), Schörl (không màu đến xanh lục sẫm, đỏ, xanh lam), Verdelith (xanh lục) và tourmalin crôm (xanh lục ngọc lục bảo).
Nghĩa khác
- farbloses Mineral, das als Schmuckstein getragen wird