Acholie
Nghĩa tiếng Việt: mất tiết mật
Phát âm (IPA): [axoˈliː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Acholie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Acholie | |
| Akkusativ | Acholie | |
| Dativ | Acholie | |
| Genitiv | Acholie |
Ví dụ
- Eine Acholie wurde diagnostiziert. — Chứng thiếu mật (acholie) đã được chẩn đoán.
Nghĩa khác
- stark verminderte oder ganz aufgehobene Gallensekretion