Achillotomie
Nghĩa tiếng Việt: phẫu thuật cắt gân gót
Phát âm (IPA): [ˌaxɪlotoˈmiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Achillotomie
Số nhiều: die Achillotomien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Achillotomie | Achillotomien |
| Akkusativ | Achillotomie | Achillotomien |
| Dativ | Achillotomie | Achillotomien |
| Genitiv | Achillotomie | Achillotomien |
Ví dụ
- 1820 begann Delpech die Chirurgie der Tonussenkung bei Rückenmarksverletzten mit der offenen Achillotomie. — Năm 1820, Delpech bắt đầu phẫu thuật giảm trương lực cơ ở những bệnh nhân tổn thương tủy sống bằng phương pháp phẫu thuật mở cắt gân gót Achilles.
Nghĩa khác
- operative Durchtrennung der Achillessehne