acheln
Nghĩa tiếng Việt: ăn (tiếng lóng)
Phát âm (IPA): [ˈaxl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: acheln · er/sie/es achelt · achelte · haben geachelt
Präsens (hiện tại)
| ich | achle |
| du | achelst |
| er/sie/es | achelt |
| wir | acheln |
| ihr | achelt |
| sie/Sie | acheln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | achelte |
| du | acheltest |
| er/sie/es | achelte |
| wir | achelten |
| ihr | acheltet |
| sie/Sie | achelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geachelt |
| du | hast geachelt |
| er/sie/es | hat geachelt |
| wir | haben geachelt |
| ihr | habt geachelt |
| sie/Sie | haben geachelt |
Ví dụ
- Er achelte sich bei seiner Mischpoke satt. — Anh ta ăn uống no nê cùng đám bà con của mình.
Nghĩa khác
- essen
- entwenden
- schmarotzen
- schwer arbeiten
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er acheln → Đúng: er achelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)