acetylieren
Nghĩa tiếng Việt: axetyl hóa
Phát âm (IPA): [at͡setyˈliːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: acetylieren · er/sie/es acetyliert · acetylierte · haben acetyliert
Präsens (hiện tại)
| ich | acetyliere |
| du | acetylierst |
| er/sie/es | acetyliert |
| wir | acetylieren |
| ihr | acetyliert |
| sie/Sie | acetylieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | acetylierte |
| du | acetyliertest |
| er/sie/es | acetylierte |
| wir | acetylierten |
| ihr | acetyliertet |
| sie/Sie | acetylierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe acetyliert |
| du | hast acetyliert |
| er/sie/es | hat acetyliert |
| wir | haben acetyliert |
| ihr | habt acetyliert |
| sie/Sie | haben acetyliert |
Ví dụ
- „Die wasserlöslichen Glutathionkonjugate werden metabolisiert, indem die Glutamat- und Glycinreste gespalten werden und die freie Aminogruppe des Cysteinylrests acetyliert wird.“ — „Các phức hợp glutathione tan trong nước được chuyển hóa bằng cách phân cắt các gốc glutamate và glycine, đồng thời acetyl hóa nhóm amin tự do của gốc cysteinyl.“
Nghĩa khác
- axetyl hóa học
- acetyl hóa
- acetyl hóa chất
- axetylat
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er acetylieren → Đúng: er acetyliert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)