Accusativ
Nghĩa tiếng Việt: tân ngữ trực tiếp
Phát âm (IPA): [ˌakuːzaˈtiːf]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Accusativ
Số nhiều: die Accusative
Ví dụ
- In diesem Satz steht das direkte Objekt im Accusativ. — Trong câu này, tân ngữ trực tiếp ở cách đối cách (Accusativ).
Nghĩa khác
- đối cách
- túc cách
- tân ngữ
- trạng thái đối cách
- thì hiện tại