Accordatura
Nghĩa tiếng Việt: sự lên dây
Phát âm (IPA): [akɔʁdaˈtuːʁa]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Accordatura
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Accordatura | |
| Akkusativ | Accordatura | |
| Dativ | Accordatura | |
| Genitiv | Accordatura |
Ví dụ
- Es ist interessant, aber schwer erklärbar, daß in den Stücken mit der dritten und fünften Accordatura (h-e'-g'-h') und der sechsten Accordatura (a-d'-fis'-a') mehr als in den anderen das doppelgriffige Spiel zum Zug kommt. — Thật thú vị, nhưng khó giải thích, rằng trong các bản với lần chỉnh dây thứ ba và thứ năm (h-e'-g'-h') và lần chỉnh dây thứ sáu (a-d'-fis'-a') thì lối chơi bấm đôi lại được dùng nhiều hơn so với các bản khác.
Nghĩa khác
- die Standardstimmung von Saiteninstrumenten (bei der Geige zum Beispiel g – d – a – e)