Acarologe
Nghĩa tiếng Việt: chuyên gia ve bét
Phát âm (IPA): [akaʁoˈloːɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Acarologe
Số nhiều: die Acarologen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Acarologe | Acarologen |
| Akkusativ | Acarologen | Acarologen |
| Dativ | Acarologen | Acarologen |
| Genitiv | Acarologen | Acarologen |
Ví dụ
- Dem Forschungsteam gehörte auch ein Acarologe an. — Nhóm nghiên cứu còn có sự tham gia của một chuyên gia nghiên cứu về ve bét.
Nghĩa khác
- eine Person, die sich wissenschaftlich mit den Milben (Acarina) beschäftigt