Abzugsschach
Nghĩa tiếng Việt: cờ vua chiếu rút
Phát âm (IPA): [ˈapt͡suːksˌʃax]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Abzugsschach
Số nhiều: die Abzugsschachs
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abzugsschach | Abzugsschachs |
| Akkusativ | Abzugsschach | Abzugsschachs |
| Dativ | Abzugsschach | Abzugsschachs |
| Genitiv | Abzugsschachs | Abzugsschachs |
Ví dụ
- Der König geht freiwillig in das gefährliche Abzugsschach des Turms f8. — Vua tự nguyện bước vào nước chiếu lộ nguy hiểm của xe ở ô f8.
Nghĩa khác
- ein Schachgebot, das durch den Wegzug einer Figur entsteht, die den Weg auf den gegnerischen König für eine dahinter stehende Figur freimacht