abzäunt
Nghĩa tiếng Việt: hàng rào
Phát âm (IPA): [ˈapˌt͡sɔɪ̯nt]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Bauer abzäunt die Weide, um die Tiere sicher zu schützen. — Người nông dân rào đồng cỏ lại để bảo vệ gia súc an toàn.
Nghĩa khác
- rào lại
- bao quanh
- chặn
- phân cách
- có hàng rào