abwürgend
Nghĩa tiếng Việt: bóp nghẹt
Phát âm (IPA): [ˈapˌvʏʁɡn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die neuen Steuern hatten eine abwürgende Wirkung auf das Wirtschaftswachstum. — Các mức thuế mới đã có tác động bóp nghẹt sự tăng trưởng kinh tế.
Nghĩa khác
- làm nghẹt thở
- ngạt thở
- bóp cổ
- siết cổ
- cắt ngang