abwischbar
Nghĩa tiếng Việt: có thể lau sạch
Phát âm (IPA): [ˈapvɪʃbaːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | abwischbarer | abwischbare |
| Akkusativ | abwischbaren | abwischbare |
| Dativ | abwischbarem | abwischbaren |
| Genitiv | abwischbaren | abwischbarer |
Ví dụ
- Diese Tafel ist mit einem feuchten Tuch leicht abwischbar. — Chiếc bảng này có thể dễ dàng lau sạch bằng một chiếc khăn ẩm.