abwiegelnd
Nghĩa tiếng Việt: cân nhắc
Phát âm (IPA): [ˈapˌviːɡl̩nt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Minister reagierte mit einer abwiegelnden Geste auf die Kritik. — Bộ trưởng đã phản ứng với những lời chỉ trích bằng một cử chỉ gạt đi xoa dịu.
Nghĩa khác
- xem xét
- cân bằng
- calm
- soothing
- reassuring