Abwesenheitsverfahren
Nghĩa tiếng Việt: thủ tục vắng mặt
Nghe phát âm Abwesenheitsverfahren
danh từ · trình độ C1
Giống: das Abwesenheitsverfahren
Số nhiều: die abwesenheitsverfahren
Ví dụ
- Der Angeklagte wurde in einem Abwesenheitsverfahren verurteilt. — Bị cáo đã bị kết án trong một phiên tòa vắng mặt.
Nghĩa khác
- tố tụng vắng mặt
- quy trình vắng mặt
- xét xử vắng mặt
- phương thức vắng mặt