Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abwehrstoff

Nghĩa tiếng Việt: kháng thể; chất đề kháng

Phát âm (IPA): [ˈapveːɐ̯ˌʃtɔf]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Abwehrstoff

Số nhiều: die Abwehrstoffe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbwehrstoffAbwehrstoffe
AkkusativAbwehrstoffAbwehrstoffe
DativAbwehrstoffen
GenitivAbwehrstoffe

Ví dụ