abwählend
Nghĩa tiếng Việt: từ chối
Phát âm (IPA): [ˈapˌvɛːlənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die abwählend stimmenden Mitglieder äußerten starke Kritik an der neuen Führung. — Những thành viên bỏ phiếu bãi nhiệm đã bày tỏ sự chỉ trích mạnh mẽ đối với ban lãnh đạo mới.
Nghĩa khác
- bỏ qua
- loại trừ
- không chấp nhận
- loại bỏ
- bác bỏ