Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abulie

Nghĩa tiếng Việt: chứng mất ý chí

Phát âm (IPA): [abuˈliː]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Abulie

Số nhiều: die Abulien

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbulieAbulien
AkkusativAbulieAbulien
DativAbulieAbulien
GenitivAbulieAbulien

Ví dụ

Nghĩa khác