Abtrunk
Nghĩa tiếng Việt: đồ uống sau bữa ăn
Phát âm (IPA): [ˈaptʁʊŋk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Abtrunk
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abtrunk | |
| Akkusativ | Abtrunk | |
| Dativ | Abtrunk | |
| Genitiv | Abtrunks |
Ví dụ
- Der Abtrunk sollte nach der Spitzenqualität leicht und herb sein. — Dư vị sau khi uống, theo tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, nên nhẹ và chát.
Nghĩa khác
- das letzte Glas bei einer Weinprobe