Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abtrunk

Nghĩa tiếng Việt: đồ uống sau bữa ăn

Phát âm (IPA): [ˈaptʁʊŋk]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Abtrunk

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbtrunk
AkkusativAbtrunk
DativAbtrunk
GenitivAbtrunks

Ví dụ

Nghĩa khác