abtörnen
Nghĩa tiếng Việt: làm mất hứng; làm cụt hứng
Phát âm (IPA): [ˈapˌtœʁnən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abtörnen · er/sie/es törnt ab · törnte ab · haben abgetörnt
Präsens (hiện tại)
| ich | törn ab |
| du | törnst ab |
| er/sie/es | törnt ab |
| wir | törnen ab |
| ihr | törnt ab |
| sie/Sie | törnen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | törnte ab |
| du | törntest ab |
| er/sie/es | törnte ab |
| wir | törnten ab |
| ihr | törntet ab |
| sie/Sie | törnten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgetörnt |
| du | hast abgetörnt |
| er/sie/es | hat abgetörnt |
| wir | haben abgetörnt |
| ihr | habt abgetörnt |
| sie/Sie | haben abgetörnt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Kannst du langsam mal abtörnen? Ewig im Zimmer herumrennen bringt ja auch nichts. — Cậu bình tĩnh lại được không? Cứ chạy lăng xăng mãi trong phòng cũng chẳng giải quyết được gì đâu.
- Als ich dann diese hellgelbe Unterhose in Rippenmuster sah, hat mich das endgültig abgetörnt. — Khi nhìn thấy chiếc quần lót gân màu vàng nhạt đó, tôi hoàn toàn tụt hết hứng.
- Sosehr die mangelnden Unterschiede zwischen Schulz und Merkel abtörnen: Es ist eben nicht egal, ob die FDP, die Grünen oder die Linkspartei zulegen, denn es hat Einfluss auf die Politik der mutmaßlichen Wahlsiegerin. — Dù sự thiếu khác biệt giữa Schulz và Merkel có gây chán ngấy đến đâu: Việc FDP, đảng Xanh hay đảng Cánh Tả gia tăng số ghế không hề là điều vô nghĩa, bởi nó sẽ ảnh hưởng đến chính sách của người có khả năng thắng cử.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abtörnt → Đúng: er törnt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)