abtauschen
Nghĩa tiếng Việt: đổi quân (cờ vua)
Phát âm (IPA): [ˈapˌtaʊ̯ʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abtauschen · er/sie/es tauscht ab · tauschte ab · haben abgetauscht
Präsens (hiện tại)
| ich | tausche ab |
| du | tauschst ab |
| er/sie/es | tauscht ab |
| wir | tauschen ab |
| ihr | tauscht ab |
| sie/Sie | tauschen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | tauschte ab |
| du | tauschtest ab |
| er/sie/es | tauschte ab |
| wir | tauschten ab |
| ihr | tauschtet ab |
| sie/Sie | tauschten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgetauscht |
| du | hast abgetauscht |
| er/sie/es | hat abgetauscht |
| wir | haben abgetauscht |
| ihr | habt abgetauscht |
| sie/Sie | haben abgetauscht |
Ví dụ
- Er hatte eine Mehrfigur und war deshalb bestrebt, möglichst viele Figuren abzutauschen, um den Materialvorteil im Endspiel verwerten zu können. — Anh ta có hơn một quân cờ và vì thế rất muốn đổi càng nhiều quân càng tốt để có thể tận dụng lợi thế về quân số ở tàn cuộc.
- Diesen miniaturisierten Bahnhof haben sie mit einer Almhütte für die Modelleisenbahn abgetauscht. — Họ đã đổi cái ga tàu thu nhỏ này lấy một căn nhà trên núi cho đường sắt mô hình.
- Im Zugabteil haben wir die Sitzplätze abgetauscht, weil Kurt in Fahrtrichtung sitzen wollte. — Trong khoang tàu, chúng tôi đã đổi chỗ ngồi cho nhau vì Kurt muốn ngồi theo hướng tàu chạy.
Nghĩa khác
- gegenseitig gleiche oder etwa gleichwertige Figuren schlagen
- von jemandem im Tauschwege erwerben
- tauschen, austauschen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abtauscht → Đúng: er tauscht ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)