abtakeln
Nghĩa tiếng Việt: tháo dỡ buồm/trang bị
Phát âm (IPA): [ˈapˌtaːkl̩n]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abtakeln · er/sie/es takelt ab · takelte ab · haben abgetakelt
Präsens (hiện tại)
| ich | takle ab |
| du | takelst ab |
| er/sie/es | takelt ab |
| wir | takeln ab |
| ihr | takelt ab |
| sie/Sie | takeln ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | takelte ab |
| du | takeltest ab |
| er/sie/es | takelte ab |
| wir | takelten ab |
| ihr | takeltet ab |
| sie/Sie | takelten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgetakelt |
| du | hast abgetakelt |
| er/sie/es | hat abgetakelt |
| wir | haben abgetakelt |
| ihr | habt abgetakelt |
| sie/Sie | haben abgetakelt |
Ví dụ
- Vor dem Herausnehmen müssen die Segler zunächst ihre Boote abtakeln. — Trước khi đưa lên bờ, các thủy thủ trước hết phải tháo dỡ buồm và dây buồm.
- Komm rein und takel ab! — Vào đi và cởi áo khoác ra!
Nghĩa khác
- Takelage vollständig abbauen
- die obersten Kleidungsstücke, wie zum Beispiel einen Mantel, ausziehen/ablegen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abtakelt → Đúng: er takelt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)