Abstinenztag
Nghĩa tiếng Việt: ngày kiêng cữ; ngày chay
Phát âm (IPA): [apstiˈnɛnt͡sˌtaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Abstinenztag
Số nhiều: die Abstinenztage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abstinenztag | Abstinenztage |
| Akkusativ | Abstinenztag | Abstinenztage |
| Dativ | Abstinenztagen | |
| Genitiv | Abstinenztage |
Ví dụ
- „Heute sind auch in der katholischen Kirche nur noch Aschermittwoch und Karfreitag sogenannte Abstinenztage, an denen Gläubigen ab 14 Jahren der Fleischgenuss versagt ist.“ — Ngày nay, ngay cả trong Giáo hội Công giáo, chỉ còn Thứ Tư Lễ Tro và Thứ Sáu Tuần Thánh là những ngày kiêng thịt theo quy định, khi các tín đồ từ 14 tuổi trở lên không được phép ăn thịt.