abstimmungsreif
Nghĩa tiếng Việt: sẵn sàng để bỏ phiếu
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Gesetzentwurf ist nach langer Diskussion endlich abstimmungsreif. — Dự thảo luật cuối cùng đã sẵn sàng để bỏ phiếu sau cuộc thảo luận dài.
Nghĩa khác
- chuẩn bị bỏ phiếu
- đủ điều kiện bỏ phiếu
- chuẩn bị để bỏ phiếu
- đủ điều kiện để bỏ phiếu
- đã sẵn sàng cho cuộc bỏ phiếu