Abstimmungspaket
Nghĩa tiếng Việt: gói biểu quyết
danh từ · trình độ C1
Giống: das Abstimmungspaket
Số nhiều: die abstimmungspakete
Ví dụ
- Das Parlament lehnte das gesamte Abstimmungspaket zur Steuerreform ab. — Nghị viện đã bác bỏ toàn bộ gói bỏ phiếu về cải cách thuế.
Nghĩa khác
- bộ biểu quyết
- tập hợp các biện pháp biểu quyết
- tập hợp các biện pháp
- bó các biện pháp
- gói điều chỉnh