Abstimmungskarte
Nghĩa tiếng Việt: phiếu biểu quyết
danh từ · trình độ C1
Giống: die Abstimmungskarte
Số nhiều: die abstimmungskarten
Ví dụ
- Jedes Mitglied hielt seine Abstimmungskarte deutlich in die Höhe. — Mỗi thành viên đều giơ cao thẻ biểu quyết của mình một cách rõ ràng.
Nghĩa khác
- thẻ bỏ phiếu
- lá phiếu
- thẻ bầu cử
- thẻ biểu quyết
- thẻ tham gia bỏ phiếu