abstillend
Nghĩa tiếng Việt: cai sữa
Phát âm (IPA): [ˈapˌʃtɪlənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die abstillende Mutter suchte nach praktischen Tipps für eine sanfte Umstellung. — Người mẹ đang trong giai đoạn cai sữa cho con tìm kiếm những lời khuyên hữu ích để chuyển đổi nhẹ nhàng.
Nghĩa khác
- ngừng cho con bú
- giảm dần lượng sữa
- làm ngừng tiết sữa
- ngừng cho bú
- không cho bú