abstellend
Nghĩa tiếng Việt: để riêng
Phát âm (IPA): [ˈapˌʃtɛlənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Auf konkrete Fakten abstellend, überzeugte ihre fundierte Argumentation die gesamte Jury. — Dựa trên những sự thật cụ thể, lập luận có căn cứ của cô ấy đã thuyết phục toàn bộ ban giám khảo.
Nghĩa khác
- để sang một bên
- dùng để chứa
- riêng biệt
- tách biệt
- cách ly