absteckend
Nghĩa tiếng Việt: cắm mốc
Phát âm (IPA): [ˈapˌʃtɛkn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Arbeiter markierten das Baugebiet mit absteckend gesetzten Holzpfählen. — Những người công nhân đã đánh dấu khu vực xây dựng bằng các cọc gỗ cắm ranh giới.
Nghĩa khác
- đánh dấu
- định vị
- lẻ loi
- cô độc
- cô đơn