Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

absteckend

Nghĩa tiếng Việt: cắm mốc

Phát âm (IPA): [ˈapˌʃtɛkn̩t]

tính từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác