absporen
Nghĩa tiếng Việt: thúc ngựa
Phát âm (IPA): [ˈapˌʃpoːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: absporen · er/sie/es sport ab · sporte ab · haben abgesport
Präsens (hiện tại)
| ich | — |
| du | — |
| er/sie/es | sport ab |
| wir | absporen |
| ihr | — |
| sie/Sie | absporen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sporte ab |
| du | sporte abst |
| er/sie/es | sporte ab |
| wir | sporte aben |
| ihr | sporte abt |
| sie/Sie | sporte aben |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgesport |
| du | hast abgesport |
| er/sie/es | hat abgesport |
| wir | haben abgesport |
| ihr | habt abgesport |
| sie/Sie | haben abgesport |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Pilzkörper konnten absporen, und die mit Hilfe des Mikroskopes angefertigten Zeichnungen der Sporen wurden ausgemessen. — Các thể quả nấm có thể phát tán bào tử, và những bản vẽ của bào tử được thực hiện bằng kính hiển vi đã được đo đạc.
- Die Einspormyzelien erhält man, indem man einen Frischpilz etwa 10-20 Sekunden in eine Petrischale mit Nährboden (Agar agar und Malzextrakt je 2% in Wasser autoklaviert) absporen läßt, so daß nur wenige Sporen ausfallen. — Người ta thu được các hệ sợi nấm đơn bào tử bằng cách để một cây nấm tươi phát tán bào tử vào đĩa Petri có môi trường dinh dưỡng (Agar agar và chiết xuất mạch nha, mỗi thứ 2%, được hấp khử trùng trong nước) trong khoảng 10-20 giây, sao cho chỉ có rất ít bào tử rơi xuống.
- Der Regierungsrat wehrt sich für diese Bestimmungen, weil damit der Raubbau bekämpft werden könne und sich die Pilze durch günstigeres Absporen besser vermehrten. — Hội đồng chính quyền phản đối các quy định này, vì như vậy có thể chống được nạn khai thác kiệt quệ và nấm cũng sẽ sinh sôi tốt hơn nhờ phát tán bào tử thuận lợi hơn.
Nghĩa khác
- Sporen ausschütten
- (vom Pferde) absitzen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er absport → Đúng: er sport ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)