abspinnen
Nghĩa tiếng Việt: kéo sợi xong
Phát âm (IPA): [ˈapˌʃpɪnən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abspinnen · er/sie/es spinnt ab · spann ab · haben abgesponnen
Präsens (hiện tại)
| ich | spinne ab |
| du | spinnst ab |
| er/sie/es | spinnt ab |
| wir | spinnen ab |
| ihr | spinnt ab |
| sie/Sie | spinnen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | spann ab |
| du | spannst ab |
| er/sie/es | spann ab |
| wir | spannen ab |
| ihr | spannt ab |
| sie/Sie | spannen ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgesponnen |
| du | hast abgesponnen |
| er/sie/es | hat abgesponnen |
| wir | haben abgesponnen |
| ihr | habt abgesponnen |
| sie/Sie | haben abgesponnen |
Ví dụ
- Meine Oma hat gestern drei Stunden lang Wolle abgesponnen. — Hôm qua bà tôi đã xe len suốt ba tiếng đồng hồ.
- Ich spinne eigentlich ein schönes Leben ab. — Thực ra tôi đang sống một cuộc đời khá êm đềm.
- Was sich heute auf der Straße abspann, das glaubst Du nicht! — Những gì diễn ra trên đường hôm nay, cậu không tin nổi đâu!
Nghĩa khác
- etwas zu Fäden drehen
- (Zeit) verbringen
- sich abspielen, sich zutragen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abspinnt → Đúng: er spinnt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)