abspeichernd
Nghĩa tiếng Việt: lưu trữ
Phát âm (IPA): [ˈapˌʃpaɪ̯çɐnt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Programm arbeitet im Hintergrund, Daten kontinuierlich abspeichernd und sichernd. — Chương trình chạy ngầm, liên tục lưu trữ và bảo vệ dữ liệu.
Nghĩa khác
- ghi lại
- tiết kiệm
- tích trữ
- bảo quản
- lưu lại