abschußbereit
Nghĩa tiếng Việt: sẵn sàng bắn
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Raketen standen auf der Basis bereits abschußbereit. — Các tên lửa tại căn cứ đã sẵn sàng để phóng.
Nghĩa khác
- chuẩn bị bắn
- sẵn sàng phóng
- chuẩn bị phóng
- sự sẵn sàng bắn
- sự chuẩn bị bắn