abschuppen
Nghĩa tiếng Việt: tróc vảy; cạo vảy
Phát âm (IPA): [ˈapˌʃʊpn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abschuppen · er/sie/es schuppt ab · schuppte ab · haben abgeschuppt
Präsens (hiện tại)
| ich | schuppe ab |
| du | schuppst ab |
| er/sie/es | schuppt ab |
| wir | schuppen ab |
| ihr | schuppt ab |
| sie/Sie | schuppen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schuppte ab |
| du | schupptest ab |
| er/sie/es | schuppte ab |
| wir | schuppten ab |
| ihr | schupptet ab |
| sie/Sie | schuppten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgeschuppt |
| du | hast abgeschuppt |
| er/sie/es | hat abgeschuppt |
| wir | haben abgeschuppt |
| ihr | habt abgeschuppt |
| sie/Sie | haben abgeschuppt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Kafka habe Dora Dymant zuerst in der Küche gesehen, wie sie Fische abschuppte.“ — „Kafka được cho là đã nhìn thấy Dora Dymant lần đầu tiên trong bếp khi cô đang đánh vảy cá.“
- „Die Sonne aus der Tube hält etwa eine Woche vor, bis die oberste Hautschicht wieder abschuppt.“ — „Lớp rám nắng nhân tạo dạng tuýp duy trì được khoảng một tuần, cho đến khi lớp da trên cùng bong tróc vảy ra.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abschuppt → Đúng: er schuppt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)