Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

abschuppen

Nghĩa tiếng Việt: tróc vảy; cạo vảy

Phát âm (IPA): [ˈapˌʃʊpn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: abschuppen · er/sie/es schuppt ab · schuppte ab · haben abgeschuppt

Präsens (hiện tại)

ichschuppe ab
duschuppst ab
er/sie/esschuppt ab
wirschuppen ab
ihrschuppt ab
sie/Sieschuppen ab

Präteritum (quá khứ đơn)

ichschuppte ab
duschupptest ab
er/sie/esschuppte ab
wirschuppten ab
ihrschupptet ab
sie/Sieschuppten ab

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe abgeschuppt
duhast abgeschuppt
er/sie/eshat abgeschuppt
wirhaben abgeschuppt
ihrhabt abgeschuppt
sie/Siehaben abgeschuppt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức